THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Chiều cao (kèm chân đế): 400 mm (15.75 inch)
- Chiều rộng: 225 mm (8.86 inch)
- Chiều sâu: 389 mm (15.31 inch)
- Dung tích: 35.0 lít
- Trọng lượng: 4.8 kg (10.58 lb)
- Loại case: Case Micro-ATX
- Hỗ trợ mainboard: Micro-ATX, Mini-ITX
- Hỗ trợ mainboard đi dây mặt sau (BTF, Project Zero): Có (Micro-ATX)
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực trong suốt (bản trắng), kính cường lực màu tối (bản đen)
- Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU: 170 mm
- Chiều dài VGA hỗ trợ:
- Tối đa 377 mm (không gắn fan mặt trước)
- Tối đa 352 mm (có gắn fan mặt trước)
- Tối đa 317 mm (gắn radiator + fan mặt trước)
- Chiều dài tối đa nguồn PSU: 185 mm
- Khoảng trống đi dây: Tối đa 31.5 mm
- Độ dày radiator + fan mặt trước: Tối đa 63 mm
- Độ dày radiator + fan phía trên: Tối đa 70 mm
Cổng kết nối I/O
- 1 x USB 3.2 Type-A
- 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C
Khe mở rộng
- Khe PCI tiêu chuẩn: 4
- Khe gắn VGA dọc: 0
Khay ổ cứng
- Khay 2.5": 1 + 2
- Khay 3.5": 1
Hỗ trợ quạt
- Mặt trước: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm
- Mặt trên: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm
- Mặt đáy: 2 x 120 mm
- Mặt sau: 1 x 120 mm (tặng kèm 1 quạt F120Q (CV))
Hỗ trợ radiator tản nhiệt nước
- Mặt trước: Tối đa 280 mm
- Mặt trên: Tối đa 240 mm
Thông số quạt đi kèm
- Model quạt: F120Q (CV)
- Tốc độ quạt: 1,350 ± 150 RPM
- Lưu lượng gió: 60.2 CFM
- Áp suất gió: 1.05 mmH2O
- Độ ồn: 24.1 dBA
- Chuẩn kết nối: 3-pin
- Bảo hành: 2 năm
