THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Số lõi | 20 |
| Số P-core | 8 |
| Số E-core | 12 |
| Số lõi tiết kiệm điện năng thấp | 0 |
| Tổng số luồng | 20 |
| Tần số turbo tối đa | 5.5 GHz |
| Tần số Intel® Turbo Boost Max 3.0 | 5.5 GHz |
| Tần số Turbo tối đa P-core | 5.4 GHz |
| Tần số Turbo tối đa E-core | 4.6 GHz |
| Tần số cơ sở P-core | 3.9 GHz |
| Tần số cơ sở E-core | 3.3 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 30MB Intel® Smart Cache |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 36MB |
| Công suất cơ bản (Processor Base Power) | 125W |
| Công suất Turbo tối đa (Maximum Turbo Power) | 250W |
| Intel® Deep Learning Boost | Yes |
| Framework AI được hỗ trợ | OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN |
Kiến Trúc Mới và Thông Số Kỹ Thuật
Sự ra mắt của Core Ultra 7 265K mang theo những thay đổi kiến trúc quan trọng nhất của Intel trong nhiều năm qua, nổi bật là việc loại bỏ công nghệ Hyper-Threading (Siêu phân luồng).
| Thông số | Core Ultra 7 265K | So với Core i7-14700K |
| P-Core (Performance) | 8 nhân / 8 luồng | Giảm 8 luồng (do loại bỏ Hyper-Threading) |
| E-Core (Efficiency) | 12 nhân / 12 luồng | Tăng 12 luồng (do loại bỏ SMT) |
| Xung nhịp Turbo Boost Max 3.0 (P-Core) | 5.5 GHz | Giảm 2% (5.6 GHz trên 14700K) |
| Xung nhịp Turbo Tối đa (E-Core) | 4.6 GHz | Tăng 7% (4.3 GHz trên 14700K) |
| L3 Cache | 30 MB | Giảm 3 MB |
| Socket | LGA 1851 | Thay thế LGA 1700 |
LGA 1851 và Tương thích: Mặc dù số chân cắm tăng, socket LGA 1851 vẫn giữ nguyên kích thước và khoảng cách lỗ gắn tản nhiệt của LGA 1700, đảm bảo tương thích ngược với các bộ tản nhiệt CPU hiện có trên thị trường.
Hiệu Năng Ứng Dụng và Đa Nhiệm (Productivity)
Sự cải tiến về xung nhịp E-Core và hiệu suất trên mỗi Watt đã giúp Core Ultra 7 265K khẳng định vị thế trong các tác vụ làm việc.
Hiệu Suất Xử Lý Đơn/Đa Luồng

- Cinebench Multi-Core: Chúng ta có thể thấy Intel Core Ultra 7 265K có kết quả ấn tượng, đạt gần 2200 điểm. Nhanh hơn 8% so với 14700K và 18% so với Ryzen 9 9900X, thậm chí ngang bằng với hiệu suất của Core i9-14900K và Ryzen 9 7950X trong bài kiểm tra này.
- Cinebench Single-Core: Hiệu suất đơn luồng cũng rất mạnh với P-Core đạt 145 điểm – cao hơn 4% so với 9900X và nhanh hơn 14% so với 14700K, cho thấy P-Core thế hệ mới đã được tối ưu hóa tốt hơn.

- Tác vụ Render 3D: Trong các tác vụ dựng hình 3D (Blender, Corona), 265K thể hiện mạnh mẽ, nhanh hơn 7% - 10% so với 14700K, Ryzen 9 9900X, và có hiệu suất tương đương với Intel Core i9-14900K.
Hiệu Suất Bộ Nhớ và Nén Dữ liệu

- Giải nén (Decompression): Đây là điểm yếu đáng chú ý. Do việc loại bỏ SMT (Hyper-Threading) ở các nhân P-Core, 265K bị tụt lại, chậm hơn 15% so với 14700K và chậm hơn 18% so với 9900X, một kết quả khá đáng thất vọng trong bài kiểm tra giải nén 7-Zip.
- Adobe Suite: Hiệu suất trong Photoshop cho thấy sự thiếu ổn định, chỉ ngang bằng với Core i5-12600K. Tuy nhiên, Premiere Pro có cải thiện hơn nhưng vẫn chưa vượt qua được Intel Core i7-14700K và Ryzen 9 9900X.
Điện Năng và Nhiệt Độ
Khả năng quản lý điện năng là ưu điểm nổi bật nhất của kiến trúc Arrow Lake.
- Điện Năng Tiêu Thụ (Cinebench): Về mức tiêu thụ điện năng, 265K tiêu thụ 218W, tương đương với mức tiêu thụ điện năng của 12900K , 14600K , 7950X và 9950X, giảm gần 100W (29%) so với mức tiêu thụ của 14700K, mang lại hiệu suất trên mỗi Watt tương đương với Ryzen 9 7950X.
- Nhiệt Độ: CPU đạt đỉnh 84°C, thấp hơn nhiều so với giới hạn TjMAX 105°C, giúp duy trì xung nhịp ổn định 5.2 GHz trên P-Core và 4.6 GHz trên E-Core.
Hiệu Năng Gaming
Đây là vấn đề lớn nhất của dòng Arrow Lake tại thời điểm ra mắt. Hiệu suất Gaming tổng thể của Core Ultra 7 265K bị đánh giá là kém hơn thế hệ trước.
Kết quả Trung bình (14 Game): Dưới đây là dữ liệu trung bình của 14 trò chơi, 265K chậm hơn 8% so với Core i7-14700K và 4% so với 9900X. Khoảng cách với đối thủ Ryzen 7 7800X3D lên tới 30% trong các tựa game tối ưu (Ví dụ: Star Wars Jedi: Survivor).
![]()
Tổng Kết
Intel Core Ultra 7 265K là một CPU hứa hẹn với hiệu suất trên mỗi Watt tuyệt vời và khả năng đa nhiệm mạnh mẽ, nhưng lại gây thất vọng lớn về hiệu suất Gaming trong giai đoạn đầu.
- Về Gaming: Ở thời điểm hiện tại, 265K không phải là lựa chọn tối ưu cho Game thủ. Các chip 3D V-Cache của AMD hay ngay cả 14700K/14600K cũ vẫn mang lại trải nghiệm Gaming tốt hơn.
- Về Ứng dụng: CPU này là một lựa chọn tốt nếu bạn ưu tiên các tác vụ chuyên nghiệp (Render, 3D) và muốn một hệ thống mát mẻ, tiết kiệm điện hơn so với thế hệ 14.
- Về Tương lai: Nếu các vấn đề Gaming được giải quyết, 265K sẽ trở nên hấp dẫn hơn. Người dùng nên cân nhắc nhu cầu sử dụng chính trước khi quyết định nâng cấp lên nền tảng LGA 1851 mới này.
