
Đầu ghi hình camera IP 10 kênh TIANDY TC-R3110(I/B/P8/K/V3.0)
- Đầu ghi hình 10 kênh camera IP.
- Băng thông đầu vào: 80Mbps.
- Băng thông đầu ra: 80Mbps.
- Hỗ trợ ghi hình độ phân giải lên đến 8MP.
- Chuẩn nén hình ảnh: S+265/H.265/H.264.
- Tương thích với tín hiệu ngõ ra: 1 cổng HDMI, 1 cổng VGA, xuất hình đồng thời.
- Hỗ trợ kết nối camera IP của bên thứ 3 với chuẩn ONVIF.
- Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA, dung lượng lên đến 10TB.
- Hỗ trợ 4 kênh vào và 1 kênh ra báo động.
- Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0.
- Kích thước: 45.1 × 255 × 231mm.
- Trọng lượng: 1kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Đầu Vào | |
| Đầu vào video | 10 kênh |
| Độ phân giải tối đa | 8 Mega Pixel |
| 2 đường audio đầu vào | 1 kênh audio, 1 jack 3.5mm |
| Băng thông | Đường vào 80Mbps; Đường ra 80Mbps |
| Đầu Ra | |
| Đầu ra HDMI/VGA | HDMI 1 Kênh, 3840×2160, 2560×1600, 2560×1440, 1920×1080, 1280×720, 800 ×600, 1024×768, 1366×768, 1440×900, 1280×800 |
| VGA 1 Kênh 1920×1080, 1280×720, 800×600, 1024×768, 1366×768, 1440×900, 1280×800 | |
| Chia màn hình | 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10 |
| Âm thanh đầu ra | 1×RCA |
| Chuẩn nén | |
| Định dạng nén | S+265/H.265/H.264 |
| Độ phân giải ghi hình | 8MP/6MP/5MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Khả năng xem lại | 1×8MP, 1×6MP, 1×5MP, 2×4MP, 2×3MP, 4×1080P, 8×720P, 10×4CIF |
| Phát lại đồng bộ | 1×8MP, 1×6MP, 1×5MP, 2×4MP, 2×3MP, 4×1080P, 8×720P |
| Mã hóa ghi hình | Có |
| Hỗ trợ ổ cứng | |
| SATA | 1 Kết nối SATA cho HDD |
| Hỗ trợ dung lượng tối đa | Lên đến 10TB cho HDD |
| Giao tiếp mỡ rộng | |
| Giao tiếp mạng | 1 cổng RJ45 tốc độ 10/100 Mbps |
| Cổng USB | 2 x USB 2.0 |
| Báo động Vào\ Ra | 4/1 |
| Kết nối mạng | |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, QoS, IPV4, IPV6, Multicast, ARP, UDP, SNMP, SSL, Telnet, RTMP, NFS |
| Khả năng tương thích hệ thống | ONVIF (PROFILE S/T/G), SDK, P2P |
| Hỗ trợ PoE | |
| Giao tiếp POE | 8 Cổng POE RJ45 tốc độ 10/100 Mbps |
| Công suất cổng POE | 30W |
| Hiệu điện thế tối đa POE | 600mA |
| Tổng Quan | |
| Phiên bản Web | Web6 |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | Simple Chinese, Traditional Chinese, English, Spanish, Korean, Italian, Turkish, Russian, Thai, French, Polish, Dutch, Hebraism, Arabic |
| Điều kiện hoạt động | -10℃~55℃, 10%~90% RH |
| Kết nối điện đầu vào | DC48V |
| Công suất tối đa (không HDD) | ≤20W (không HDD) |
| Tản nhiệt | 1U |
| Kích thước | 45.1×255×231mm, (1.78×10.04×9.09 inch) |
| Trọng lượng (không HDD) | 1Kg (2.2lb) |
