WI-FI
Tốc độ Wi-Fi
BE3600
- 5 GHz: 2882 Mbps (Chuẩn Wi-Fi 7 - IEEE 802.11be)
- 2.4 GHz: 688 Mbps (Chuẩn Wi-Fi 7 - IEEE 802.11be)
Phạm vi phủ sóng Wi-Fi
Phù hợp nhà 3 phòng ngủ
- 4 ăng-ten ngoài
- Hệ thống nhiều ăng-ten tạo mảng tăng cường tín hiệu, mở rộng vùng phủ theo nhiều hướng và diện tích lớn.
- Beamforming
- Tập trung tín hiệu không dây đến thiết bị kết nối, giúp tăng cường vùng phủ sóng và chất lượng tín hiệu.
Khả năng kết nối Wi-Fi
Hiệu suất cao
- Băng tần kép (Dual-Band)
- Phân bổ thiết bị giữa hai băng tần để tối ưu hiệu năng.
- 2×2 MU-MIMO
- Giao tiếp đồng thời với nhiều thiết bị hỗ trợ MU-MIMO.
- OFDMA
- Truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, giảm độ trễ và tăng hiệu quả mạng.
- Airtime Fairness
- Cân bằng thời gian truyền dữ liệu giữa các thiết bị, nâng cao hiệu suất mạng.
- DFS (Dynamic Frequency Selection)
- Truy cập thêm các kênh tần số để giảm tình trạng nhiễu và tắc nghẽn.
- 4 luồng dữ liệu (4 Streams)
- Mang lại băng thông lớn hơn cho nhiều thiết bị kết nối.
Tính năng nâng cao
- Multi-Link Operation (MLO)
- Điều chế 4K-QAM
- Multi-RUs
- Tương thích EasyMesh
- Hoạt động với Amazon Alexa và Google Assistant
- Mạng riêng cho thiết bị IoT
Chế độ hoạt động
- Chế độ Router
- Chế độ Access Point (Điểm truy cập)
BẢO MẬT
Bảo mật mạng
- Tường lửa SPI
- Kiểm soát truy cập (Access Control)
- Liên kết địa chỉ IP & MAC
- Application Layer Gateway (ALG)
HomeShield Security
- Bảo vệ thiết bị IoT theo thời gian thực
- Chặn website độc hại
- Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS)
- Chống tấn công DDoS
- Quét bảo mật mạng gia đình
Mạng khách (Guest Network)
- 1 mạng khách băng tần 5 GHz
- 1 mạng khách băng tần 2.4 GHz
Máy chủ VPN
- OpenVPN Server
- PPTP VPN Server
- L2TP VPN Server
- WireGuard VPN Server
VPN Client
- OpenVPN Client
- PPTP VPN Client
- L2TP VPN Client
- WireGuard VPN Client
Chuẩn mã hóa Wi-Fi
- WPA
- WPA2
- WPA3
- WPA/WPA2-Enterprise (802.1X)
PHẦN CỨNG
Cổng Ethernet
- 1 cổng WAN Gigabit 1 Gbps
- 4 cổng LAN Gigabit 1 Gbps
Các nút chức năng
- Nút nguồn (Power On/Off)
- Nút LED/Wi-Fi
- Nút WPS
- Nút Reset
Nguồn điện
- 12V ⎓ 2A (Phiên bản Mỹ)
- 12V ⎓ 1.5A (Phiên bản Châu Âu)
PHẦN MỀM
Giao thức hỗ trợ
- IPv4
- IPv6
Bộ dịch vụ
- HomeShield
EasyMesh
- Tương thích EasyMesh
Kiểm soát của phụ huynh (HomeShield Parental Controls)
- Hồ sơ người dùng tùy chỉnh
- Bộ lọc nội dung chuyên nghiệp
- Thời gian sử dụng cho gia đình
- Giờ đi ngủ
- Khoảng thời gian ngắt Internet
- Phần thưởng theo thời gian sử dụng
- Xếp hạng thời gian trực tuyến của gia đình
- Tạm dừng Internet
- Báo cáo hàng tuần và hàng tháng
Kiểu kết nối WAN
- Dynamic IP
- Static IP
- PPPoE
- PPTP
- L2TP
QoS
- Ưu tiên băng thông theo từng thiết bị
Dịch vụ đám mây
- Tự động cập nhật Firmware
- TP-Link ID
- DDNS
NAT Forwarding
- Port Forwarding
- Port Triggering
- DMZ
- UPnP
IPTV
- IGMP Proxy
- IGMP Snooping
- Bridge
- VLAN Tag
DHCP
- Đặt trước địa chỉ IP (Address Reservation)
- Danh sách DHCP Client
- Máy chủ DHCP
DDNS
- TP-Link DDNS
- NO-IP
- DynDNS
Quản lý thiết bị
- Ứng dụng TP-Link Tether
- Giao diện quản lý Web
KHÁC
Yêu cầu hệ thống
- Trình duyệt Internet Explorer 11 trở lên
- Firefox 12.0 trở lên
- Chrome 20.0 trở lên
- Safari 4.0 trở lên
- Hoặc các trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác
- Modem cáp hoặc DSL (nếu cần)
- Đăng ký dịch vụ Internet từ nhà cung cấp để truy cập mạng.
Chứng nhận
- CE
- FCC
- RoHS
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F)
- Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% (không ngưng tụ)
