WI-FI
Tốc độ Wi-Fi
BE6500
- 5 GHz: 5764 Mbps
- 2.4 GHz: 688 Mbps
Phạm vi phủ sóng Wi-Fi
Phù hợp nhà 3 phòng ngủ
- 6 ăng-ten ngoài
- Hệ thống ăng-ten công suất cao tạo mảng khuếch đại tín hiệu, mở rộng vùng phủ sóng theo nhiều hướng và trên diện tích lớn.
- Beamforming
- Tập trung tín hiệu Wi-Fi đến thiết bị kết nối, giúp tăng cường độ ổn định và mở rộng phạm vi phủ sóng.
Khả năng kết nối Wi-Fi
Hiệu suất cao
- Dual-Band (Băng tần kép)
- Tự động phân bổ thiết bị vào từng băng tần để tối ưu hiệu năng.
- MU-MIMO
- Giao tiếp đồng thời với nhiều thiết bị hỗ trợ MU-MIMO, giảm tình trạng chờ khi nhiều thiết bị truy cập.
- OFDMA
- Truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, tăng hiệu quả sử dụng băng thông và giảm độ trễ.
- Airtime Fairness
- Cân bằng thời gian truyền dữ liệu giữa các thiết bị, nâng cao hiệu suất toàn mạng.
- DFS (Dynamic Frequency Selection)
- Sử dụng thêm các kênh tần số nhằm giảm nhiễu và hạn chế tắc nghẽn.
- 4 Streams
- Cung cấp băng thông lớn hơn, đáp ứng tốt nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
Tính năng nâng cao
- Multi-Link Operation (MLO)
- Điều chế 4K-QAM
- Multi-RUs
- Tương thích EasyMesh
- Hỗ trợ Amazon Alexa và Google Assistant
- Mạng riêng dành cho thiết bị IoT
Chế độ hoạt động
- Router Mode
- Access Point Mode
BẢO MẬT
Bảo mật mạng
- Tường lửa SPI (SPI Firewall)
- Kiểm soát truy cập (Access Control)
- Liên kết địa chỉ IP & MAC
- Application Layer Gateway (ALG)
HomeShield Security
- Bảo vệ thiết bị IoT theo thời gian thực
- Chặn website độc hại
- Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS)
- Chống tấn công DDoS
- Quét bảo mật mạng gia đình
Mạng khách (Guest Network)
- 1 mạng khách 5 GHz
- 1 mạng khách 2.4 GHz
VPN Server
- OpenVPN Server
- PPTP VPN Server
- L2TP VPN Server
- WireGuard VPN Server
VPN Client
- OpenVPN Client
- PPTP VPN Client
- L2TP VPN Client
- WireGuard VPN Client
Chuẩn mã hóa Wi-Fi
- WPA
- WPA2
- WPA3
- WPA/WPA2-Enterprise (802.1X)
PHẦN CỨNG
Cổng Ethernet
- 1 cổng WAN 2.5 Gbps
- 1 cổng LAN 2.5 Gbps
- 3 cổng LAN Gigabit (1 Gbps)
Cổng USB
1 cổng USB 3.0
Hỗ trợ định dạng phân vùng
- NTFS
- exFAT
- HFS+
- FAT32
Chức năng hỗ trợ
- Máy chủ FTP
- Máy chủ Media
- Máy chủ Samba
Các nút chức năng
- Nút nguồn
- Nút Wi-Fi/LED
- Nút WPS
- Nút Reset
Nguồn điện
- 12V ⎓ 2.5A
PHẦN MỀM
Giao thức hỗ trợ
- IPv4
- IPv6
Bộ dịch vụ
- HomeShield
EasyMesh
- Tương thích EasyMesh
Kiểm soát của phụ huynh (HomeShield Parental Controls)
- Hồ sơ người dùng tùy chỉnh
- Bộ lọc nội dung chuyên nghiệp
- Family Time (Thời gian sử dụng của gia đình)
- Bedtime (Giờ đi ngủ)
- Off Time (Khoảng thời gian ngắt Internet)
- Time Rewards (Thưởng thời gian sử dụng)
- Xếp hạng thời gian trực tuyến của các thành viên
- Tạm dừng Internet
- Báo cáo hàng tuần và hàng tháng
Kiểu kết nối WAN
- Dynamic IP
- Static IP
- PPPoE
- PPTP
- L2TP
QoS
- Ưu tiên băng thông theo từng thiết bị
Dịch vụ đám mây
- Tự động cập nhật Firmware
- TP-Link ID
- DDNS
NAT Forwarding
- Port Forwarding
- Port Triggering
- DMZ
- UPnP
IPTV
- IGMP Proxy
- IGMP Snooping
- Bridge
- VLAN Tag
DHCP
- Đặt trước địa chỉ IP (Address Reservation)
- Danh sách DHCP Client
- Máy chủ DHCP
DDNS
- TP-Link
- NO-IP
- DynDNS
Quản lý thiết bị
- Ứng dụng TP-Link Tether
- Giao diện quản lý Web
KHÁC
Yêu cầu hệ thống
- Internet Explorer 11 trở lên
- Firefox 12.0 trở lên
- Chrome 20.0 trở lên
- Safari 4.0 trở lên
- Hoặc các trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác
- Modem cáp hoặc DSL (nếu cần)
- Đăng ký dịch vụ Internet từ nhà cung cấp (ISP) để truy cập Internet.
Chứng nhận
- CE
- FCC
- RoHS
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F)
- Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% (không ngưng tụ)
