Thông số kỹ thuật
- Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
- Bộ nhớ Flash: 64 Mbit
- Băng thông chuyển mạch: 16 Gbps
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 11.9 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 8K
- Bộ đệm gói tin: 4 Mbit
- Phương thức truyền tải: Store and Forward
- Hỗ trợ Jumbo Frame: 15 KB
Nguồn điện & điện năng
- Nguồn cấp: 5 VDC / 0.6 A
- Công suất tiêu thụ tối đa: 2.7 W (110V/60Hz)
- Công suất chờ: 0.9 W (110V/60Hz)
- Lượng nhiệt tỏa tối đa: 9.09 BTU/hr (110V/60Hz)

Bảo vệ
- Chống sét cổng Ethernet: ±6 kV (Common Mode)
- Chống tĩnh điện ESD:
- Không khí: ±8 kV
- Tiếp xúc: ±4 kV
Độ bền & độ ổn định
- MTBF: 1,141,726 giờ @ 25°C
Thiết kế
- Kích thước (R x S x C): 158 × 100.7 × 25.4 mm
- Số lượng quạt: Không quạt (Fanless)
- Kiểu lắp đặt: Để bàn / gắn rack
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 45°C
- Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% RH, không ngưng tụ
Chứng nhận
- CE
- FCC
- RoHS
