ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Máy in Laser đơn sắc, A4/letter, in đảo mặt tự động
- Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4) - 32 trang/ phút (Letter)
- Bộ xử lý (CPU): 600Mhz
- Bộ nhớ: 256MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 1200 x 600 dpi, 600 x 600 dpi
- Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ
- Khay giấy ra: 150 tờ
- Giao diện kết nối: USB2.0, 10BASE-T/100BASE-TX Ethernet, IEEE802.11b/g/n (Wireless),
Wi-Fi Direct, - Copy/Scan/Fax: tự động qua khay nạp bản gốc 50 tờ (ADF)
- Hỗ trợ các Hệ điều hành: Win XP/7/8/8.1/10, server 2003/server 2008/server 2012 (32bit/64bit), Mac OS X, Linux
- Hộp mực lên đến 3.000 trang (thay thế)
- Xuất xứ: Việt Nam
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Đặc điểm tính năng, cấu hình chính | Máy in đa năng tự động đảo mặt có Network, Wireless (Khay ADF) |
| Bộ xử lý | 600 MHz |
| Bộ nhớ | 256MB |
| Giao diện | Phím bấm, LCD |
| Kết nối | USB 2.0, Ethernet 10 base-T100 base-TX, Wireless LAN (IEEE 802.11 a/b/g/n), Wi-Fi Direct |
| Giao thức mạng | TCP/IP (IPv4, IPv6), IPP |
| Khay chứa giấy vào tiêu chuẩn | * Số lượng 250 tờ (80g/m2) * Trọng lượng giấy : 60-163 g/m2 |
| Khay tay | * Số lượng 1 tờ (80g/m2) * Trọng lượng giấy : 60-230 g/m² |
| Khay chứa giấy ra | 120 tờ |
| Hệ điều hành tương thích | Win 7/8/8.1/10, server 2003/server 2008/server 2012 (32bit/64bit), Mac OS X v10.11, |
| Mực in | Cartridge loại nhỏ-1200 trang Cartridge loại lớn-3000 trang Cartridge theo máy-700 trang Drum - 12000 trang (Theo tiêu chuẩn phủ mực 5%) |
| In | Công suất in khuyến nghị 400 - 3.000 trang / tháng |
| Tốc độ in 1 mặt | 30 trang/phút (A4) - 32 trang/phút (Letter) |
| Tốc độ in 2 mặt | 7.5 trang/phút |
| Độ phân giải | 1,200 x 1,200 dpi, 1,200 x 600 dpi, 600 x 600 dpi, 2400 x 600 dpi |
| Công suất tháng (Duty) | Max 15,000 trang/tháng |
| Vòng đời sản phẩm | 5 năm hoặc 50.000 trang |
| Thời gian in trang đầu | <= 8.5 giây |
| Thời gian khởi động | <= 28 giây |
| Font chữ | |
| Ngôn ngữ in | GDI |
| Trọng lượng | 11.8 Kg |
| Chức năng in khác | AirPrint, Google Cloud Print, Mopria |
| COPY | |
| Thời gian copy trang đầu tiên | <= 8 giây |
| Độ phân giải | Tối đa 1,200 x 1200 dpi |
| Copy sách (booklet) | Có hỗ trợ |
| Copy chứng minh thư (ID Card Copy) | Có hỗ trợ |
| Khay nạp giấy tự động | Tự động qua khay ADF (Automatic Document Feeder) - tối đa 50 tờ |
| Thu nhỏ / Phóng to | 25% - 400% |
| Copy liên tục | Tối đa 99 bản |
| Chức năng copy khác | Tự động qua khay ADF (Automatic Document Feeder) - tối đa 50 tờ |
| Scan | |
| Độ phân giải | Book: 1,200 x 1,200 dpi, ADF:600 x 600 dpi |
| Chế độ Scan | Đen/Trắng, Thang độ xám, Màu |
| Khay nạp giấy tự động | Tự động qua khay ADF (Automatic Document Feeder) - tối đa 50 tờ |
| Trình điều khiển | TWAIN |
| Scan vào Email/Folder/ FTP | Có |
| Fax | |
| Giao thức | PSTN/PBX |
| Bộ nhớ | 16MB |
| Độ phân giải | |
| Modem | 33.6Kbps |
| Tốc độ fax | |
| IP-Fax, PC-Fax, G3-Fax, Fax-Email | G3, PC fax - transmission only |
